Tổng hợp tiếng anh cho nhà hàng

Tổng hợp tiếng anh cho nhà hàng
Tổng hợp tiếng anh cho nhà hàng
1. Do you have any free tables?Nhà hàng còn bàn trống không?
2. A table for …, please.Cho tôi đặt một bàn cho … người.
3. I’d like to make a reservation.Tôi muốn đặt bàn.
4. I’d like to book a table, please.Tôi muốn đặt bàn.
5. When for?Đặt cho khi nào?
6. For what time?Đặt cho mấy giờ?
7. This evening at Seven o’clockCho tối nay lúc bảy giờ
8. Tomorrow at…Cho ngày mai lúc …
9. NoonTrưa
10. For how many people?Đặt cho bao nhiêu người?
11. I’ve got a reservation.Tôi đã đặt bàn rồi.
12. Do you have a reservation?Anh/chị đã đặt bàn chưa?
13. Could I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không?
14. Could I see the wine list, please?Cho tôi xem danh sách rượu được không?
15. Can I get you any drinks?Quý khách có muốn uống gì không ạ?
16. Are you ready to order?Anh chị đã muốn gọi đồ chưa?
17. Do you have any specials?Nhà hàng có món đặc biệt không?
18. What’s the soup of the day?Món súp của hôm nay là súp gì?
19. What do you recommend?Anh/chị gợi ý món nào?
20. What’s this dish?Món này là món gì?
21. I’m on a diet.Tôi đang ăn kiêng.
22. I’m allergic to wheat/ dairy productsTôi bị dị ứng với bột mì/ sản phẩm từ bơ sữa
23. I’m severely allergic to nút/ shellfishTôi bị dị ứng nặng với các loại hạt/ đồ có vỏ cứng
24. I’m a vegetarian.Tôi ăn chay.
25. I don’t eat meat/ porkTôi không ăn thịt/ thịt lợn
26. I’ll have the chicken breast / roast beefTôi chọn món ức gà, thịt bò quay
27. I’ll take this.Tôi chọn món này.
28. I’m sorry, we’re out of for my starter.Thật xin lỗi, nhà hàng chúng tôi hết món đó rồi.
29. For my starter I’ll have the soup, and for my main course the steak.Tôi gọi súp cho món khai vị và bít tết cho món chính.
30. How would you like your steak?Quý khách muốn món bít tết thế nào?
31. RareTái
32. Medium-rareTái chín
33. MediumChính vừa
34. Wel ldoneChín kỹ
35. Is that all?Còn gì nữa không ạ?
36. Would you like anything else?Quý khách có gọi gì nữa không ạ?
37. Nothing else, thank you!Thế thôi, cảm ơn!
38. We’re in a hurry.Chúng tôi đang vội.
39. How long will it take?Sẽ mất bao lâu?
40. It’ll take about twenty minutes.Mất khoảng 20 phút.
41. Excuse me!Xin lỗi! (gọi phục vụ)
42. Enjoy your meal!Chúc quý khách ăn ngon miệng!
43. Would you like to taste the wine?Quý khách có muốn thử rượu không ạ?
44. Could we have …?Cho chúng tôi …
45. Another bottle of wine.Một chai rượu khác.
46. Some more bread.Thêm ít bánh mì nữa.
47. Some more milk.Thêm ít sữa nữa
48. Some water.Một ít nước.
49. Still or sparkling?Nước không có ga hay có ga?
50. Would you like any coffee or dessert?Quý khách có muốn gọi cà phê hay đồ tráng miệng gì không?
51. Do you have any desserts?Nhà hàng có đồ tráng miệng không?
52. Could I see the dessert menu?Cho tôi xem thực đơn đồ tráng miệng được không?
53. Was everything alright?Mọi việc ổn cả chứ ạ?
54. Thanks, that was delicious.Cám ơn, rất ngon.
55. This isn’t what I ordered.Đây không phải thứ tôi gọi.
56. This food’s cold.Thức ăn nguội quá.
57. This is too salty.Món này mặn quá.
58. This doesn’t taste right.Món này không đúng vị.
59. We’ve been waiting a long time.Chúng tôi đợi lâu lắm rồi.
60. Is our meal on its way?Món của chúng tôi đã được làm chưa?
61. Will our food be long?Đồ ăn của chúng tôi có phải chờ lâu không?
62. The bill, please.Cho xin hóa đơn.
63. Could we have the bill, please?Mang cho chúng tôi hóa đơn được không?
64. Can I pay by card?Tôi có thể trả bằng thẻ được không?
65. Do you take credit cards?Nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
66. Is service included?Đã bao gồm phí dịch vụ chưa?
67. Can we pay separately?Chúng tôi trả tiền riêng được không?
68. I’ll get this.Để tôi trả.
69. Let’s split it.Chúng ta chia đi.
70. Let’s share the bill.Chia hóa đơn đi.
71. Please wait to be seated.Xin vui lòng chờ đến khi được xếp chỗ
72. Reserved.Đã đặt trước.
73. Service included.Đã bao gồm phí dịch vụ.
74. Service not included.Chưa bao gồm phí dịch vụ.

Xem thêm bài khác: Những câu tiếng anh giao tiếp tổng hợp

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang
0948886079
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon