600 từ vựng TOEIC tiếng anh
600 từ vựng TOEIC tiếng anh Download 600 từ vựng TOEIC tiếng anh tại đây: Lesson 1: Contracts (hợp đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký kết) 1/ Abide by /əˈbʌɪd/ v. to comply with, to conform: tuân thủ, tôn trọng Ex: The two parties agreed to abide by the











